| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Đức Thành | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GDT | 734,022 | 2.98 | 07/01/2026 | 14.57 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Hải Liễu | Chị gái | GDT | 6,175,069 | 07/01/2026 | 122.58 |
| Lê Như Vũ | Cháu | GDT | 843,216 | 07/01/2026 | 16.74 |
| Lê Hồng Thắng | Em trai | GDT | 651,176 | 07/01/2026 | 12.93 |
| Lê Phước Lành | Em gái | GDT | 414,781 | 07/01/2026 | 8.23 |
| Lê Tấn Lợi | Chị gái | GDT | 237,717 | 07/01/2026 | 4.72 |
| Lê Trọng Nhân | Em trai | GDT | 55,079 | 07/01/2026 | 1.09 |
| Lê Thị Hải Lài | Chị gái | GDT | 31,571 | 07/01/2026 | 0.63 |
| Nguyễn Lê Vy | Cháu | GDT | 13,842 | 07/01/2026 | 0.27 |
| Lê Như Ái | Anh rể | GDT | 8,651 | 07/01/2026 | 0.17 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | GDT | 30/07/2024 - 28/08/2024 | 644,724 | 30/07/2024 | 644,724 |
| Đăng ký mua | GDT | 30/07/2024 - 28/08/2024 | 644,724 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | GDT | 09/04/2018 - 08/05/2018 | 396,791 | 08/05/2018 | 389,391 |
| Đã bán | GDT | 19/12/2017 - 17/01/2018 | 660,000 | 17/01/2018 | 660,000 |
| Đăng ký mua | GDT | 20/02/2014 - 20/03/2014 | 150,000 | 20/03/2014 | 0 |
| Đã mua | GDT | 04/08/2013 - 02/09/2013 | 600,000 | 25/08/2013 | 590,000 |