| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Đức Thành | Chủ tịch HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GDT | 6,792,576 | 25.09 | 17/06/2026 | 114.12 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Như Vũ | Con trai | GDT | 927,537 | 17/06/2026 | 15.58 |
| Lê Hồng Thành | Em trai | GDT | 807,424 | 17/06/2026 | 13.56 |
| Lê Hồng Thắng | Em trai | GDT | 716,293 | 17/06/2026 | 12.03 |
| Lê Phước Lành | Em gái | GDT | 456,259 | 17/06/2026 | 7.67 |
| Lê Tấn Lợi | Em gái | GDT | 261,488 | 17/06/2026 | 4.39 |
| Huỳnh Thị Thanh | GDT | 200,053 | 17/06/2026 | 3.36 | |
| Huỳnh Thị Thanh | Chị chồng | GDT | 226,882 | 17/06/2026 | 3.81 |
| Lê Thu Cúc | Em gái | GDT | 148,810 | 17/06/2026 | 2.5 |
| Lê Thu Cúc | Em gái | GDT | 148,810 | 17/06/2026 | 2.5 |
| Lê Thu Cúc | Em gái | GDT | 148,810 | 17/06/2026 | 2.5 |
| Lê Thu Vân | Em gái | GDT | 148,810 | 17/06/2026 | 2.5 |
| Lê Thu Vân | Em gái | GDT | 148,810 | 17/06/2026 | 2.5 |
| Lê Thu Vân | Em gái | GDT | 148,810 | 17/06/2026 | 2.5 |
| Lê Hải Lý | Chị gái | GDT | 148,810 | 17/06/2026 | 2.5 |
| Lê Hải Lý | Chị gái | GDT | 148,810 | 17/06/2026 | 2.5 |
| Lê Hải Lý | Chị gái | GDT | 148,810 | 17/06/2026 | 2.5 |
| Nguyễn Thị Phương Lan | Em dâu | GDT | 72,277 | 17/06/2026 | 1.21 |
| Nguyễn Thị Phương Lan | Em dâu | GDT | 72,277 | 17/06/2026 | 1.21 |
| Nguyễn Thị Phương Lan | Em dâu | GDT | 72,277 | 17/06/2026 | 1.21 |
| Hồ Phạm Huy Ánh | GDT | 63,774 | 17/06/2026 | 1.07 | |
| Lê Trọng Nhân | Em trai | GDT | 60,586 | 17/06/2026 | 1.02 |
| Hồ Trọng Phương | GDT | 59,523 | 17/06/2026 | 1 | |
| Phạm Anh Huấn | GDT | 37,134 | 17/06/2026 | 0.62 | |
| Lê Thị Hải Lài | Chị gái | GDT | 34,728 | 17/06/2026 | 0.58 |
| Nguyễn Lê Vy | Con gái | GDT | 15,226 | 17/06/2026 | 0.26 |
| Lê Như Ái | Chồng | GDT | 9,516 | 17/06/2026 | 0.16 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | GDT | 24/11/2024 - 23/12/2024 | 4,940,215 | 04/12/2024 | 4,940,215 |
| Đăng ký mua | GDT | 24/11/2024 - 23/12/2024 | 4,940,215 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | GDT | 04/01/2022 - 02/02/2022 | 100,000 | 02/02/2022 | 49,860 |
| Đã bán | GDT | 27/12/2015 - 13/01/2016 | 300,000 | 28/12/2015 | 300,000 |
| Đã bán | GDT | 06/08/2014 - 05/09/2014 | 750,000 | 18/08/2014 | 750,000 |
| Đã bán | GDT | 30/07/2014 - 28/08/2014 | 600,000 | 31/07/2014 | 600,000 |
| Đã bán | GDT | 04/08/2013 - 30/08/2013 | 1,500,000 | 29/08/2013 | 1,500,000 |
| Đã bán | GDT | 17/04/2013 - 16/05/2013 | 1,000,000 | 05/05/2013 | 1,000,000 |
| Đã mua | GDT | 12/04/2012 - 12/05/2012 | 378,005 | 09/05/2012 | 378,005 |