| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Đức Thành | Chủ tịch HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GDT | 6,175,069 | 25.05 | 07/01/2026 | 122.58 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Như Vũ | Con trai | GDT | 843,216 | 07/01/2026 | 16.74 |
| Lê Hồng Thành | Em trai | GDT | 734,022 | 07/01/2026 | 14.57 |
| Lê Hồng Thắng | Em trai | GDT | 651,176 | 07/01/2026 | 12.93 |
| Lê Phước Lành | Em gái | GDT | 414,781 | 07/01/2026 | 8.23 |
| Lê Tấn Lợi | Em gái | GDT | 237,717 | 07/01/2026 | 4.72 |
| Huỳnh Thị Thanh | GDT | 181,867 | 07/01/2026 | 3.61 | |
| Hồ Phạm Huy Ánh | GDT | 57,977 | 07/01/2026 | 1.15 | |
| Lê Trọng Nhân | Em trai | GDT | 55,079 | 07/01/2026 | 1.09 |
| Phạm Anh Huấn | GDT | 33,759 | 07/01/2026 | 0.67 | |
| Lê Thị Hải Lài | Chị gái | GDT | 31,571 | 07/01/2026 | 0.63 |
| Nguyễn Lê Vy | Con gái | GDT | 13,842 | 07/01/2026 | 0.27 |
| Lê Như Ái | Chồng | GDT | 8,651 | 07/01/2026 | 0.17 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | GDT | 24/11/2024 - 23/12/2024 | 4,940,215 | 04/12/2024 | 4,940,215 |
| Đăng ký mua | GDT | 24/11/2024 - 23/12/2024 | 4,940,215 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | GDT | 04/01/2022 - 02/02/2022 | 100,000 | 02/02/2022 | 49,860 |
| Đã bán | GDT | 27/12/2015 - 13/01/2016 | 300,000 | 28/12/2015 | 300,000 |
| Đã bán | GDT | 06/08/2014 - 05/09/2014 | 750,000 | 18/08/2014 | 750,000 |
| Đã bán | GDT | 30/07/2014 - 28/08/2014 | 600,000 | 31/07/2014 | 600,000 |
| Đã bán | GDT | 04/08/2013 - 30/08/2013 | 1,500,000 | 29/08/2013 | 1,500,000 |
| Đã bán | GDT | 17/04/2013 - 16/05/2013 | 1,000,000 | 05/05/2013 | 1,000,000 |
| Đã mua | GDT | 12/04/2012 - 12/05/2012 | 378,005 | 09/05/2012 | 378,005 |