| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GDT | 927,537 | 3.43 | 17/06/2026 | 15.54 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hà Thị Huệ | Bà ngoại | GDT | 5,330,854 | 10/01/2022 | 89.29 |
| Lê Hồng Thắng | Chú | GDT | 525,767 | 10/01/2022 | 8.81 |
| Lê Phước Lành | Cô | GDT | 342,795 | 10/01/2022 | 5.74 |
| Lê Hải Liễu | Mẹ | GDT | 315,207 | 03/02/2022 | 5.28 |
| Lê Tấn Lợi | Cô | GDT | 145,552 | 10/01/2022 | 2.44 |
| Lê Thu Cúc | Cô | GDT | 111,804 | 10/01/2022 | 1.87 |
| Lê Hải Lý | Bác gái | GDT | 111,804 | 10/01/2022 | 1.87 |
| Lê Thu Vân | Cô | GDT | 111,804 | 10/01/2022 | 1.87 |
| Lê Trọng Nhân | Chú | GDT | 45,520 | 10/01/2022 | 0.76 |
| Hồ Trọng Phương | GDT | 44,721 | 10/01/2022 | 0.75 | |
| Lê Thị Hải Lài | Bác gái | GDT | 26,092 | 10/01/2022 | 0.44 |
| Lê Hồng Thành | Chú | GDT | 12,254 | 10/01/2022 | 0.21 |
| Lê Như Ái | Cha | GDT | 7,150 | 10/01/2022 | 0.12 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | GDT | 12/08/2019 - 10/09/2019 | 340,000 | 12/08/2019 | 340,000 |