| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Bùi Đức Kiên
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1971 |
| Nguyễn Văn Hùng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1979 |
| Trần Vũ Vương
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Hữu Thành
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1963 |
| Nguyễn Mạnh Dũng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1970 |
| Lê Đình Khanh
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1975 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Văn Hùng
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1979 |
| Nguyễn Hữu Thành
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1963 |
| Hoàng Minh Khôi
| Phó Tổng Giám đốc | Năm sinh 1973 |
| Nguyễn Mạnh Dũng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1970 |
| Phạm Trung Thành
| Phó Tổng Giám đốc | |
| Tô Phi Sơn
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Lê Thị Phương Thảo
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-09-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 27-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-05-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 07-03-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-01-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-11-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-06-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-05-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-03-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 30-06-2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 31-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2022 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Bộ Xây dựng | 78,032,404 | 97.88% |
| 57,500 | 0.07% | |
| 33,100 | 0.04% | |
| 31,300 | 0.04% | |
| 22,400 | 0.03% | |
| 20,000 | 0.03% | |
| 20,000 | 0.03% | |
| 12,200 | 0.02% | |
| 10,000 | 0.01% | |
| 10,000 | 0.01% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Chế tạo Giàn khoan Dầu khí (PVY) | 2400000 | 4.03% | 31/12/2021 |
| Công ty cổ phần Lilama 10 (L10) | 3560400 | 36.37% | 27/05/2025 |
| Công ty Cổ phần Lilama 7 (LM7) | 2550000 | 51% | 30/06/2024 |
| CTCP Lilama 45.1 (L45) | 1728000 | 36% | 30/06/2024 |
| Công ty Cổ phần Lilama 45.3 (L43) | 1429000 | 40.83% | 30/06/2024 |
| CTCP Lilama 69-3 (L63) | 2980570 | 36% | 30/06/2024 |
| Công ty Cổ phần Lilama 5 (LO5) | 2626500 | 51% | 30/06/2024 |
| Công ty Cổ phần Lilama 69-1 (L61) | 3113862 | 41.1% | 30/06/2024 |
| Công ty Cổ phần Lilama 18 (LM8) | 3379925 | 36% | 14/08/2025 |
| Công ty Cổ phần Lilama 45.4 (L44) | 1402346 | 35.23% | 30/06/2024 |
| Công ty Cổ phần Cơ khí Lắp máy Lilama (L35) | 1665299 | 51% | 30/06/2024 |
| Công ty Cổ phần Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện (LCD) | 542750 | 36.18% | 20/06/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (11) | ||||
| Công ty Cổ phần Lilama 7 (LM7) | 50 | 25.5 | 51 | |
Công ty Cổ phần Lilama 7 (LM7)
| ||||
| Công ty Cổ phần Lilama 5 (LO5) | 51.5 | 26.27 | 51.01 | |
Công ty Cổ phần Lilama 5 (LO5)
| ||||
| CTCP Tư vấn quốc tế LHT | 9.6 | 5.76 | 60 | |
CTCP Tư vấn quốc tế LHT
| ||||
| CTCP Lilama 45.1 (L45) | 48 | 17.28 | 36 | |
CTCP Lilama 45.1 (L45)
| ||||
| Công ty cổ phần Lilama 10 (L10) | 98.9 | 35.6 | 36 | |
Công ty cổ phần Lilama 10 (L10)
| ||||
| CTCP Lilama South East Asia SDN BHD | 69 | 68.31 | 99 | |
CTCP Lilama South East Asia SDN BHD
| ||||
| Công ty Cổ phần Lilama 18 (LM8) | 93.89 | 33.8 | 36 | |
Công ty Cổ phần Lilama 18 (LM8)
| ||||
| CTCP Lilama 69-3 (L63) | 82.79 | 29.81 | 36.01 | |
CTCP Lilama 69-3 (L63)
| ||||
| Công ty Cổ phần Lilama 69-2 (L62) | 82.98 | N/A | 0 | |
Công ty Cổ phần Lilama 69-2 (L62)
| ||||
| Công ty Cổ phần Cơ khí Lắp máy Lilama (L35) | 32.65 | 16.65 | 50.99 | |
Công ty Cổ phần Cơ khí Lắp máy Lilama (L35)
| ||||
| Công ty Cổ phần Lilama 69-1 (L61) | 75.76 | 31.14 | 41.1 | |
Công ty Cổ phần Lilama 69-1 (L61)
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (6) | ||||
| Công ty CP Bất động sản Lilama | 104.71 | 29.25 | 27.93 | |
Công ty CP Bất động sản Lilama
| ||||
| Công ty Cổ phần Lilama 45.4 (L44) | 40 | 14.02 | 35.05 | |
Công ty Cổ phần Lilama 45.4 (L44)
| ||||
| Công ty Cổ phần Lilama 45.3 (L43) | 35 | 14.29 | 40.83 | |
Công ty Cổ phần Lilama 45.3 (L43)
| ||||
| CTCP Tư vấn thiết kế xây dựng và Công nghệ LILAMA | 4.4 | 1.99 | 45.45 | |
CTCP Tư vấn thiết kế xây dựng và Công nghệ LILAMA
| ||||
| Công ty Cổ phần Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện (LCD) | 15 | 5.43 | 36.2 | |
Công ty Cổ phần Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện (LCD)
| ||||
| CTCP Đầu tư xây dựng Lilama | 250 | 69.3 | 27.72 | |
CTCP Đầu tư xây dựng Lilama
| ||||