| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thanh Thuấn | Cha | ASM | 64,982,431 | 31/12/2022 | 339.21 |
| Lê Anh Tuấn | Anh trai | ASM | 37,901,290 | 31/12/2022 | 197.84 |
| Lê Tuấn Anh | Em trai | ASM | 37,901,290 | 31/12/2022 | 197.84 |
| Võ Thị Thanh Tâm | Mẹ | ASM | 17,497,753 | 31/12/2022 | 91.34 |
| Lê Thị Thiên Trang | Em gái | ASM | 17,288,415 | 31/12/2022 | 90.25 |
| Lê Văn Chung | Chú | ASM | 2,644,471 | 31/12/2022 | 13.8 |
| Lê Văn Thủy | Chú | ASM | 1,681,407 | 31/12/2022 | 8.78 |
| Lê Văn Thành | Chú | ASM | 973,846 | 31/12/2022 | 5.08 |
| Lê Văn Thông | Bác trai | ASM | 707,221 | 31/12/2022 | 3.69 |
| Lê Thị Thúy | Cô | ASM | 192,792 | 31/12/2022 | 1.01 |
| Lê Ngọc Xuyến | Bác trai | DAT | 824 | 09/08/2022 | 0.01 |