| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASM | 21,172,281 | 5.2 | 07/10/2025 | 118.78 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thanh Thuấn | Chồng | ASM | 64,982,431 | 14/01/2022 | 364.55 |
| Lê Tuấn Anh | Con | ASM | 37,901,290 | 14/01/2022 | 212.63 |
| Lê Thị Nguyệt Thu | Con gái | ASM | 17,950,887 | 14/01/2022 | 100.7 |
| Lê Thị Thiên Trang | Con | ASM | 17,288,415 | 14/01/2022 | 96.99 |
| Lê Văn Chung | Em chồng | ASM | 2,644,471 | 14/01/2022 | 14.84 |
| Võ Thị Thanh Tâm | DAT | 2,477,790 | 09/08/2022 | 22.03 | |
| Lê Văn Thủy | Em chồng | ASM | 1,681,407 | 14/01/2022 | 9.43 |
| Lê Văn Thành | Em chồng | ASM | 973,846 | 14/01/2022 | 5.46 |
| Lê Văn Thông | Anh chồng | ASM | 707,222 | 14/01/2022 | 3.97 |
| Lê Thị Thúy | Em chồng | ASM | 192,792 | 14/01/2022 | 1.08 |
| Lê Ngọc Xuyến | Anh chồng | DAT | 824 | 09/08/2022 | 0.01 |