| Ảnh | Họ tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị (tỷ VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Lê Thanh Thuấn | Anh trai | ASM | 78,628,744 | 07/10/2025 | 533.1 |
![]() | Lê Thanh Thuấn | Anh trai | DAT | 2,725,569 | 01/07/2024 | 24.5 |
![]() | Lê Anh Tuấn | Cháu | ASM | 45,860,561 | 07/10/2025 | 310.93 |
![]() | Lê Anh Tuấn | Cháu | DAT | 2,725,569 | 01/07/2024 | 24.5 |
![]() | Lê Thị Nguyệt Thu | Cháu | ASM | 21,720,574 | 07/10/2025 | 147.27 |
![]() | Lê Thị Nguyệt Thu | Cháu | DAT | 906 | 01/07/2024 | 0.01 |
![]() | Lê Thị Nguyệt Thu | Cháu | IDI | 526,089 | 15/07/2024 | 3.78 |
![]() | Võ Thị Thanh Tâm | Chị dâu | ASM | 21,172,281 | 07/10/2025 | 143.55 |
![]() | Lê Thị Thiên Trang | Cháu | IDI | 747,285 | 15/07/2024 | 5.37 |
![]() | Lê Thị Thiên Trang | Cháu | ASM | 20,918,982 | 07/10/2025 | 141.83 |
![]() | Lê Văn Chung | Em trai | ASM | 3,199,809 | 07/10/2025 | 21.69 |
![]() | Lê Văn Chung | Em trai | DAT | 218,951 | 01/07/2024 | 1.97 |
![]() | Lê Văn Chung | Em trai | IDI | 214,252 | 15/07/2024 | 1.54 |
![]() | Lê Văn Thủy | Em trai | IDI | 210,171 | 15/07/2024 | 1.51 |
![]() | Lê Văn Thủy | Em trai | ASM | 2,034,501 | 07/10/2025 | 13.79 |
![]() | Lê Văn Thông | Anh trai | ASM | 855,737 | 07/10/2025 | 5.8 |
![]() | Lê Văn Thông | Anh trai | DAT | 906 | 01/07/2024 | 0.01 |
![]() | Lê Văn Thông | Anh trai | IDI | 29,889 | 15/07/2024 | 0.21 |
![]() | Lê Thị Thúy | Em gái | ASM | 233,278 | 07/10/2025 | 1.58 |
![]() | Lê Ngọc Xuyến | Anh trai | DAT | 906 | 01/07/2024 | 0.01 |