| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thanh Thuấn | Anh trai | ASM | 64,982,431 | 14/01/2022 | 386 |
| Lê Tuấn Anh | Cháu | ASM | 37,901,290 | 14/01/2022 | 225.13 |
| Lê Thị Nguyệt Thu | Cháu | ASM | 17,950,887 | 14/01/2022 | 106.63 |
| Võ Thị Thanh Tâm | Chị dâu | ASM | 17,497,753 | 14/01/2022 | 103.94 |
| Lê Thị Thiên Trang | Cháu | ASM | 17,288,415 | 14/01/2022 | 102.69 |
| Lê Văn Chung | Em trai | ASM | 2,644,471 | 14/01/2022 | 15.71 |
| Lê Văn Thủy | DAT | 2,477,790 | 09/08/2022 | 19.57 | |
| Lê Văn Thành | Em trai | ASM | 973,846 | 14/01/2022 | 5.78 |
| Lê Văn Thông | Anh trai | ASM | 707,222 | 14/01/2022 | 4.2 |
| Lê Quốc Trường | Con trai | ASM | 250,380 | 14/01/2022 | 1.49 |
| Lê Thị Thúy | Chị gái | ASM | 192,792 | 14/01/2022 | 1.15 |
| Lê Ngọc Xuyến | Anh trai | DAT | 824 | 09/08/2022 | 0.01 |