| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thanh Thuấn | Anh trai | ASM | 64,982,431 | 14/01/2022 | 376.9 |
| Lê Tuấn Anh | Cháu | ASM | 37,901,290 | 14/01/2022 | 219.83 |
| Lê Thị Nguyệt Thu | Cháu | ASM | 17,950,887 | 14/01/2022 | 104.12 |
| Võ Thị Thanh Tâm | Chị dâu | ASM | 17,497,753 | 14/01/2022 | 101.49 |
| Lê Thị Thiên Trang | Cháu | ASM | 17,288,415 | 14/01/2022 | 100.27 |
| Lê Văn Chung | Em trai | ASM | 2,644,471 | 14/01/2022 | 15.34 |
| Lê Văn Thủy | DAT | 2,477,790 | 09/08/2022 | 19.82 | |
| Lê Văn Thành | Em trai | ASM | 973,846 | 14/01/2022 | 5.65 |
| Lê Văn Thông | Anh trai | ASM | 707,222 | 14/01/2022 | 4.1 |
| Lê Quốc Trường | Con trai | ASM | 250,380 | 14/01/2022 | 1.45 |
| Lê Thị Thúy | Chị gái | ASM | 192,792 | 14/01/2022 | 1.12 |
| Lê Ngọc Xuyến | Anh trai | DAT | 824 | 09/08/2022 | 0.01 |