| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai | Tổng Giám đốc | |
| 2 | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI | Phó Chủ tịch HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thanh Thuấn | Cha | DAT | 2,725,569 | 01/07/2024 | 23.69 |
| Lê Thanh Thuấn | Cha | ASM | 78,628,744 | 07/10/2025 | 435.6 |
| Lê Thị Nguyệt Thu | Chị gái | IDI | 526,089 | 15/07/2024 | 3.58 |
| Lê Thị Nguyệt Thu | Chị gái | ASM | 21,720,574 | 07/10/2025 | 120.33 |
| Lê Thị Nguyệt Thu | Chị gái | DAT | 906 | 01/07/2024 | 0.01 |
| Võ Thị Thanh Tâm | Mẹ | ASM | 21,172,281 | 07/10/2025 | 117.29 |
| Lê Thị Thiên Trang | Em | ASM | 20,918,982 | 07/10/2025 | 115.89 |
| Lê Thị Thiên Trang | Em | IDI | 747,285 | 15/07/2024 | 5.09 |
| Lê Văn Chung | Chú | DAT | 218,951 | 01/07/2024 | 1.9 |
| Lê Văn Chung | Chú | IDI | 214,252 | 15/07/2024 | 1.46 |
| Lê Văn Chung | Chú | ASM | 3,199,809 | 07/10/2025 | 17.73 |
| Lê Văn Thủy | Chú | ASM | 2,034,501 | 07/10/2025 | 11.27 |
| Lê Văn Thủy | Chú | IDI | 210,171 | 15/07/2024 | 1.43 |
| Lê Văn Thành | Chú | DAT | 29,252 | 01/07/2024 | 0.25 |
| Lê Văn Thành | Chú | IDI | 15,404 | 15/07/2024 | 0.1 |
| Lê Văn Thành | Chú | ASM | 1,178,353 | 07/10/2025 | 6.53 |
| Lê Văn Thông | Bác trai | DAT | 906 | 01/07/2024 | 0.01 |
| Lê Văn Thông | Bác trai | IDI | 29,889 | 15/07/2024 | 0.2 |
| Lê Văn Thông | Bác trai | ASM | 855,737 | 07/10/2025 | 4.74 |
| Lê Thị Thúy | Cô | ASM | 233,278 | 07/10/2025 | 1.29 |
| Lê Ngọc Xuyến | Bác trai | DAT | 906 | 01/07/2024 | 0.01 |