| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai | Tổng Giám đốc | |
| 2 | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI | Phó Chủ tịch HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thanh Thuấn | Cha | DAT | 2,725,569 | 01/07/2024 | 24.53 |
| Lê Thanh Thuấn | Cha | ASM | 78,628,744 | 07/10/2025 | 504.01 |
| Lê Thị Nguyệt Thu | Chị gái | IDI | 526,089 | 15/07/2024 | 3.56 |
| Lê Thị Nguyệt Thu | Chị gái | ASM | 21,720,574 | 07/10/2025 | 139.23 |
| Lê Thị Nguyệt Thu | Chị gái | DAT | 906 | 01/07/2024 | 0.01 |
| Võ Thị Thanh Tâm | Mẹ | ASM | 21,172,281 | 07/10/2025 | 135.71 |
| Lê Thị Thiên Trang | Em | ASM | 20,918,982 | 07/10/2025 | 134.09 |
| Lê Thị Thiên Trang | Em | IDI | 747,285 | 15/07/2024 | 5.05 |
| Lê Văn Chung | Chú | DAT | 218,951 | 01/07/2024 | 1.97 |
| Lê Văn Chung | Chú | IDI | 214,252 | 15/07/2024 | 1.45 |
| Lê Văn Chung | Chú | ASM | 3,199,809 | 07/10/2025 | 20.51 |
| Lê Văn Thủy | Chú | ASM | 2,034,501 | 07/10/2025 | 13.04 |
| Lê Văn Thủy | Chú | IDI | 210,171 | 15/07/2024 | 1.42 |
| Lê Văn Thành | Chú | DAT | 29,252 | 01/07/2024 | 0.26 |
| Lê Văn Thành | Chú | IDI | 15,404 | 15/07/2024 | 0.1 |
| Lê Văn Thành | Chú | ASM | 1,178,353 | 07/10/2025 | 7.55 |
| Lê Văn Thông | Bác trai | DAT | 906 | 01/07/2024 | 0.01 |
| Lê Văn Thông | Bác trai | IDI | 29,889 | 15/07/2024 | 0.2 |
| Lê Văn Thông | Bác trai | ASM | 855,737 | 07/10/2025 | 5.49 |
| Lê Thị Thúy | Cô | ASM | 233,278 | 07/10/2025 | 1.5 |
| Lê Ngọc Xuyến | Bác trai | DAT | 906 | 01/07/2024 | 0.01 |