| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ITA | 54,349,633 | 5.79 | 31/12/2022 | 125 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặng Thành Tâm | Em trai | KBC | 138,666,665 | 13/12/2022 | 4,992 |
| Đặng Thị Hoàng Yến | SGT | 35,060,740 | 07/11/2022 | 553.96 | |
| Đặng Nguyễn Quỳnh Anh | Cháu | KBC | 13,333,333 | 21/06/2022 | 480 |
| Đặng Thị Hoàng Phượng | Em gái | SGT | 12,178,000 | 23/09/2022 | 192.41 |
| Nguyễn Thị Kim Xuân | SGT | 7,452,178 | 07/11/2022 | 117.74 | |
| Nguyễn Thị Kim Thanh | Em dâu | KBC | 5,670,360 | 21/06/2022 | 204.13 |
| Nguyễn Vĩnh Thọ | Em rể | NVB | 4,170,171 | 17/01/2022 | 56.71 |
| Đặng Quang Hạnh | Em trai | NVB | 1,816,026 | 17/01/2022 | 24.7 |
| Nguyễn Xuân Hưng | NVB | 166,861 | 17/01/2022 | 2.27 | |
| Đặng Văn Được | Cha | KBC | 33,333 | 21/06/2022 | 1.2 |
| Hoàng Thị Kim Tuyến | Mẹ | KBC | 6 | 21/06/2022 | 0 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | ITA | - | 0 | 11/06/2013 | 2,470,437 |