| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NVB | 4,170,171 | 0.22 | 30/06/2024 | 56.71 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặng Thành Tâm | Anh vợ | KBC | 113,666,666 | 21/06/2022 | 4,092 |
| Đặng Thị Hoàng Yến | Chị vợ | ITA | 54,349,633 | 31/12/2019 | 125 |
| Nguyễn Vĩnh Thọ | SGT | 35,060,740 | 07/11/2022 | 553.96 | |
| Đặng Thị Hoàng Phượng | Vợ | SGT | 12,178,000 | 23/09/2022 | 192.41 |
| Đặng Quang Hạnh | Anh vợ | NVB | 1,816,026 | 17/01/2022 | 24.7 |
| Nguyễn Xuân Hưng | Chị gái | NVB | 166,861 | 17/01/2022 | 2.27 |
| Hoàng Thị Kim Tuyến | Mẹ vợ | KBC | 6 | 21/06/2022 | 0 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | SVC | 15/05/2008 - 15/06/2008 | 200,000 | 15/06/2008 | 47,200 |