| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - Công ty Cổ phần | Chủ tịch HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn | Chủ tịch HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặng Thị Hoàng Yến | Chị gái | ITA | 54,349,633 | 31/12/2022 | 125 |
| Đặng Nguyễn Quỳnh Anh | Con gái | KBC | 13,333,333 | 31/12/2022 | 480 |
| Đặng Thị Hoàng Phượng | Em gái | KBC | 10,198 | 31/12/2022 | 0.37 |
| Đặng Thị Hoàng Phượng | Em gái | SGT | 12,178,000 | 23/09/2022 | 192.41 |
| Nguyễn Vĩnh Thọ | Em rể | NVB | 4,170,171 | 30/06/2024 | 56.71 |
| Nguyễn Sơn | Anh vợ | SGT | 2,363,654 | 05/01/2023 | 37.35 |
| Nguyễn Thị Kim Thanh | Vợ | SGT | 2,203,852 | 20/10/2022 | 34.82 |
| Đặng Quang Hạnh | Anh trai | NVB | 1,816,026 | 30/06/2024 | 24.7 |
| Nguyễn Xuân Hưng | NVB | 166,861 | 30/06/2024 | 2.27 | |
| Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | Chị dâu | ITA | 81 | 05/09/2023 | 0 |
| Hoàng Thị Kim Tuyến | Mẹ | KBC | 6 | 31/12/2022 | 0 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | KBC | 24/11/2024 - 23/12/2024 | 86,550,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | KBC | 08/09/2024 - 07/10/2024 | 86,550,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | KBC | 08/09/2024 - 07/10/2024 | 86,550,000 | 07/10/2024 | 0 |
| Đã bán | SGT | 05/05/2024 - 03/06/2024 | 25,000,000 | 30/05/2024 | 25,000,000 |
| Đã mua | KBC | 14/11/2022 - 13/12/2022 | 25,000,000 | 12/12/2022 | 25,000,000 |
| Đã mua | SGT | 17/10/2022 - 23/10/2022 | 17,530,370 | 23/10/2022 | 17,530,370 |
| Đã mua | KBC | 01/04/2020 - 23/04/2020 | 10,000,000 | 23/04/2020 | 10,000,000 |
| Đã mua | ITA | 27/06/2018 - 26/07/2018 | 10,000,000 | 26/07/2018 | 10,000,000 |
| Đã mua | KBC | 13/12/2016 - 11/01/2017 | 1,332,600 | 10/01/2017 | 1,332,600 |
| Đã mua | KBC | 15/11/2016 - 07/12/2016 | 5,000,000 | 07/12/2016 | 3,667,400 |