| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - Công ty Cổ phần | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KBC | 13,333,333 | 1.42 | 31/12/2022 | 478 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặng Thị Hoàng Yến | Bác gái | ITA | 54,349,633 | 31/12/2022 | 125 |
| Đặng Thành Tâm | Cha | KBC | 52,116,665 | 21/01/2025 | 1,868.38 |
| Đặng Thành Tâm | Cha | ITA | 29,063,039 | 31/12/2022 | 66.84 |
| Đặng Thành Tâm | Cha | SGT | 10,060,740 | 31/05/2024 | 159.97 |
| Đặng Thị Hoàng Phượng | Cô | SGT | 12,178,000 | 23/09/2022 | 193.63 |
| Đặng Thị Hoàng Phượng | Cô | KBC | 10,198 | 31/12/2022 | 0.37 |
| Nguyễn Thị Kim Thanh | Mẹ | SGT | 2,203,852 | 20/10/2022 | 35.04 |
| Đặng Quang Hạnh | Bác trai | NVB | 1,816,026 | 30/06/2024 | 24.88 |
| Hoàng Thị Kim Tuyến | Bà nội | KBC | 6 | 31/12/2022 | 0 |