| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SGT | 2,203,852 | 1.49 | 20/10/2022 | 34.82 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặng Thị Hoàng Yến | Chị chồng | ITA | 54,349,633 | 31/12/2022 | 125 |
| Đặng Thành Tâm | Chồng | SGT | 10,060,740 | 31/05/2024 | 158.96 |
| Đặng Thành Tâm | Chồng | KBC | 52,116,665 | 21/01/2025 | 1,876.2 |
| Đặng Thành Tâm | Chồng | ITA | 29,063,039 | 31/12/2022 | 66.84 |
| Đặng Nguyễn Quỳnh Anh | Con | KBC | 13,333,333 | 31/12/2022 | 480 |
| Đặng Thị Hoàng Phượng | Em chồng | KBC | 10,198 | 31/12/2022 | 0.37 |
| Đặng Thị Hoàng Phượng | Em chồng | SGT | 12,178,000 | 23/09/2022 | 192.41 |
| Nguyễn Sơn | Anh trai | SGT | 2,363,654 | 05/01/2023 | 37.35 |
| Đặng Quang Hạnh | Anh chồng | NVB | 1,816,026 | 30/06/2024 | 24.7 |
| Hoàng Thị Kim Tuyến | Mẹ chồng | KBC | 6 | 31/12/2022 | 0 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | SGT | 17/10/2022 - 18/10/2022 | 2,203,852 | 19/10/2022 | 2,203,852 |
| Đã bán | KBC | 10/11/2014 - 09/12/2014 | 3,000,000 | 18/11/2014 | 3,000,000 |
| Đã bán | KBC | 18/08/2014 - 16/09/2014 | 3,000,000 | 11/09/2014 | 3,020,000 |
| Đã bán | KBC | 22/04/2014 - 21/05/2014 | 2,000,000 | 21/05/2014 | 2,000,000 |
| Đã bán | NVB | 20/01/2013 - 07/02/2013 | 1,872,300 | 07/02/2013 | 1,872,300 |
| Đã bán | NVB | 11/12/2012 - 09/01/2013 | 14,824,072 | 09/01/2013 | 12,951,772 |