| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NVB | 166,861 | 0.01 | 30/06/2024 | 2.27 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặng Thành Tâm | KBC | 85,250,000 | 24/04/2020 | 3,069 | |
| Đặng Thị Hoàng Yến | ITA | 54,349,633 | 31/12/2019 | 125 | |
| Nguyễn Xuân Hưng | ITA | 29,063,039 | 31/12/2019 | 66.84 | |
| Đặng Nguyễn Quỳnh Anh | KBC | 10,000,000 | 31/12/2019 | 360 | |
| Đặng Thị Hoàng Phượng | Em dâu | SGT | 6,089,000 | 31/12/2019 | 96.21 |
| Nguyễn Vĩnh Thọ | Em trai | NVB | 4,170,171 | 17/01/2022 | 56.71 |
| Đặng Quang Hạnh | NVB | 1,816,026 | 17/01/2022 | 24.7 | |
| Đặng Văn Được | KBC | 25,000 | 30/06/2014 | 0.9 | |
| Hoàng Thị Kim Tuyến | KBC | 5 | 31/12/2019 | 0 |