Ảnh | Họ tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Đặng Thành Tâm | KBC | 85,250,000 | 24/04/2020 | 2,514.88 | |
![]() | Đặng Thị Hoàng Yến | ITA | 54,349,633 | 31/12/2019 | 125 | |
![]() | Nguyễn Xuân Hưng | ITA | 29,063,039 | 31/12/2019 | 66.84 | |
![]() | Đặng Nguyễn Quỳnh Anh | KBC | 10,000,000 | 31/12/2019 | 295 | |
![]() | Đặng Thị Hoàng Phượng | Em dâu | SGT | 6,089,000 | 31/12/2019 | 120.56 |
![]() | Nguyễn Vĩnh Thọ | Em trai | NVB | 4,170,171 | 17/01/2022 | 48.79 |
![]() | Đặng Quang Hạnh | NVB | 1,816,026 | 17/01/2022 | 21.25 | |
![]() | Đặng Văn Được | KBC | 25,000 | 30/06/2014 | 0.74 | |
![]() | Hoàng Thị Kim Tuyến | KBC | 5 | 31/12/2019 | 0 |