| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngân hàng TMCP Á Châu | Chủ tịch HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ACB | 198,904,270 | 3.43 | 15/06/2026 | 4,027.81 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặng Thu Thủy | Mẹ | ACB | 69,328,369 | 15/06/2026 | 1,403.9 |
| Đặng Thu Hà | Cô | ACB | 57,463,681 | 15/06/2026 | 1,163.64 |
| Trần Phú Mỹ | Chú | ACB | 44,355,375 | 15/06/2026 | 898.2 |
| Trần Phú Mỹ | Chú | ACB | 44,355,375 | 15/06/2026 | 898.2 |
| Đặng Phú Vinh | Chú | ACB | 17,618,379 | 15/06/2026 | 356.77 |
| Đặng Phú Vinh | Chú | ACB | 17,618,379 | 15/06/2026 | 356.77 |
| Trần Tuyết Nga | Cô | ACB | 5,266,115 | 15/06/2026 | 106.64 |
| Trần Tuyết Nga | Cô | ACB | 5,266,115 | 15/06/2026 | 106.64 |
| Trần Phú Hòa | Chú | ACB | 1,456,576 | 15/06/2026 | 29.5 |
| Trần Phú Hòa | Chú | ACB | 1,456,576 | 15/06/2026 | 29.5 |
| Đặng Thị Thu Vân | Cô | ACB | 1,293,629 | 15/06/2026 | 26.2 |
| Phạm Thị Hường | ACB | 874,859 | 15/06/2026 | 17.72 | |
| Đặng Văn Phú | Chú | ACB | 470,153 | 15/06/2026 | 9.52 |
| Đặng Văn Phú | Chú | ACB | 470,153 | 15/06/2026 | 9.52 |