| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Tập đoàn KIDO | Phó Tổng GĐ | |
| 2 | Tổng Công ty Công Nghiệp Dầu Thực Vật Việt Nam - Công ty Cổ phần | Phó Tổng GĐ | |
| 3 | Công ty Cổ phần Dầu thực vật Tường An | Tổng Giám đốc |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KDC | 81,318 | 0.03 | 14/03/2025 | 4.27 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vương Ngọc Xiềm | Chị vợ | KDC | 4,571,894 | 13/01/2026 | 240.02 |
| Vương Thu Bình | Vợ | KDC | 54,212 | 13/01/2026 | 2.85 |
| Bùi Quang Đức | Con trai | KDC | 5,421 | 13/01/2026 | 0.28 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | KDC | 26/11/2023 - 29/11/2023 | 250,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | KDC | 26/11/2023 - 29/11/2023 | 250,000 | 29/11/2023 | 250,000 |
| Đã bán | KDC | 29/01/2015 - 27/02/2015 | 45,000 | 30/01/2015 | 45,000 |
| Đăng ký bán | KDC | 21/12/2014 - 19/01/2015 | 45,000 | 19/01/2015 | 0 |
| Đăng ký bán | KDC | 30/10/2014 - 28/11/2014 | 9,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | KDC | 02/04/2014 - 01/05/2014 | 73,000 | 07/04/2014 | 73,000 |
| Đã bán | KDC | 22/08/2013 - 20/09/2013 | 62,000 | 09/09/2013 | 62,000 |
| Đã bán | KDC | 26/11/2012 - 26/12/2012 | 6,000 | 26/11/2012 | 6,000 |
| Đã bán | KDC | 05/08/2012 - 05/10/2012 | 92,505 | 05/09/2012 | 87,505 |
| Đã bán | V12 | 31/03/2011 - 28/04/2011 | 5,000 | 28/04/2011 | 5,000 |