| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Tập đoàn KIDO | Giám đốc Điều hành | |
| 2 | Công ty Cổ phần Tập đoàn KIDO | Thành viên BKS | |
| 3 | Công ty Cổ phần Chế biến thực phẩm Kinh Đô Miền Bắc | Thành viên BKS | |
| 4 | Quỹ đầu tư Cân bằng Prudential | Thành viên BĐD Quỹ |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KDC | 21,684 | 0.01 | 14/10/2024 | 1.08 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lương Quang Hào | Em trai | KDC | 13,010 | 14/10/2024 | 0.65 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | KDC | 26/11/2023 - 29/11/2023 | 20,000 | 29/11/2023 | 20,000 |
| Đã mua | KDC | 26/11/2023 - 29/11/2023 | 20,000 | 29/11/2023 | 20,000 |
| Đăng ký mua | KDC | 26/11/2023 - 29/11/2023 | 20,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | KDC | 31/08/2011 - 31/10/2011 | 5,640 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | KDC | 16/09/2010 - 16/11/2010 | 5,000 | 06/10/2010 | 5,000 |
| Đã bán | KDC | 28/06/2010 - 28/08/2010 | 4,300 | 20/07/2010 | 4,300 |
| Đã bán | KDC | 10/12/2009 - 09/03/2010 | 3,750 | 08/03/2010 | 3,750 |
| Đã bán | KDC | 29/07/2008 - 27/10/2008 | 2,250 | 17/08/2008 | 2,250 |