| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Tập đoàn KIDO | Giám đốc |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KDC | 54,212 | 0.02 | 14/10/2024 | 2.78 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Lệ Nguyên | Anh rể | TLG | 112,409 | 11/12/2025 | 5.67 |
| Trần Lệ Nguyên | Anh rể | KDC | 36,918,854 | 14/10/2024 | 1,893.94 |
| Vương Ngọc Xiềm | Chị gái | KDC | 4,571,894 | 03/12/2024 | 234.54 |
| Vương Thu Lệ | Em gái | KDC | 5,429 | 14/10/2024 | 0.28 |
| Bùi Quang Đức | Con | KDC | 5,421 | 14/10/2024 | 0.28 |
| Vương Ngan Hào | Em trai | KDC | 5,421 | 14/10/2024 | 0.28 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | KDC | 26/11/2023 - 29/11/2023 | 50,000 | 29/11/2023 | 50,000 |
| Đăng ký mua | KDC | 26/11/2023 - 29/11/2023 | 50,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | KDC | 06/07/2021 - 04/08/2021 | 4,000 | 06/07/2021 | 4,000 |
| Đã bán | KDC | 21/12/2014 - 19/01/2015 | 20,000 | 05/01/2015 | 20,000 |
| Đăng ký bán | KDC | 10/11/2014 - 09/12/2014 | 4,000 | 09/12/2014 | 0 |
| Đã bán | KDC | 12/03/2014 - 10/04/2014 | 12,500 | 13/03/2014 | 12,500 |
| Đã bán | KDC | 13/05/2013 - 11/06/2013 | 62,500 | 16/05/2013 | 62,500 |
| Đã bán | KDC | 26/11/2012 - 26/12/2012 | 300,639 | 26/11/2012 | 300,639 |