| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SSB | 4,305,764 | 0.15 | 27/10/2022 | 72.77 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SSB | 50,164,140 | 1.76 | 07/2021 | 847.77 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | SSB | 26/10/2022 - 24/11/2022 | 1,200,000 | 26/10/2022 | 1,200,000 |
| Đã mua | SSB | 28/09/2022 - 02/10/2022 | 3,061,500 | 28/09/2022 | 3,061,500 |
| Đã mua | SSB | 31/10/2021 - 09/11/2021 | 30,000 | 08/11/2021 | 30,000 |
| Đã mua | SSB | 29/07/2021 - 01/08/2021 | 30,000 | 29/07/2021 | 30,000 |