| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Tổng Giám đốc |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SSB | 4,837,635 | 0.17 | 19/03/2025 | 81.27 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | SSB | 22/09/2024 - 24/09/2024 | 750,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SSB | 22/09/2024 - 24/09/2024 | 750,000 | 24/09/2024 | 200,000 |
| Đã mua | SSB | 23/05/2024 - 21/06/2024 | 388,000 | 27/05/2024 | 388,000 |
| Đã mua | SSB | 17/12/2023 - 17/12/2023 | 1,750,000 | 17/12/2023 | 1,750,000 |
| Đăng ký mua | SSB | 29/11/2023 - 05/12/2023 | 1,408,500 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SSB | 29/11/2023 - 05/12/2023 | 1,408,500 | 03/12/2023 | 1,408,500 |
| Đăng ký bán | SSB | 21/11/2023 - 19/12/2023 | 2,931,608 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | SSB | 21/11/2023 - 19/12/2023 | 2,931,608 | 21/11/2023 | 2,931,608 |
| Đăng ký bán | SSB | 17/10/2023 - 15/11/2023 | 5,029,606 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | SSB | 17/10/2023 - 15/11/2023 | 5,029,606 | 17/10/2023 | 5,029,606 |