| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Phụ trách quản trị |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SSB | 40,145 | 0 | 22/09/2025 | 0.67 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | SSB | 29/11/2023 - 05/12/2023 | 35,000 | 04/12/2023 | 35,000 |
| Đăng ký mua | SSB | 29/11/2023 - 05/12/2023 | 35,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SSB | 29/09/2022 - 02/10/2022 | 35,000 | 29/09/2022 | 35,000 |
| Đăng ký bán | SSB | 05/01/2022 - 27/01/2022 | 25,669 | 27/01/2022 | 0 |
| Đăng ký mua | SSB | 01/11/2021 - 09/11/2021 | 23,308 | 01/01/0001 | 0 |