| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Phó Tổng GĐ |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SSB | 265,055 | 0.01 | 14/05/2025 | 4.45 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | SSB | 23/05/2024 - 21/06/2024 | 26,000 | 27/05/2024 | 26,000 |
| Đăng ký mua | SSB | 04/12/2023 - 05/12/2023 | 210,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SSB | 04/12/2023 - 05/12/2023 | 210,000 | 05/12/2023 | 210,000 |
| Đã bán | SSB | 07/11/2023 - 06/12/2023 | 276,577 | 29/11/2023 | 276,577 |
| Đăng ký bán | SSB | 07/11/2023 - 06/12/2023 | 276,577 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SSB | 28/09/2022 - 02/10/2022 | 210,000 | 29/09/2022 | 210,000 |
| Đã bán | SSB | 25/08/2022 - 23/09/2022 | 70,000 | 30/08/2022 | 70,000 |
| Đã bán | SSB | 27/07/2022 - 25/08/2022 | 116,400 | 07/08/2022 | 116,400 |
| Đã bán | SSB | 31/05/2022 - 29/06/2022 | 50,000 | 01/06/2022 | 50,000 |
| Đã mua | SSB | 20/02/2022 - 27/02/2022 | 41,747 | 24/02/2022 | 41,747 |