| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Kế toán trưởng |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SSB | 185,777 | 0.01 | 19/03/2025 | 3.12 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | SSB | 23/05/2024 - 21/06/2024 | 6,000 | 27/05/2024 | 6,000 |
| Đã mua | SSB | 05/12/2023 - 05/12/2023 | 90,000 | 05/12/2023 | 90,000 |
| Đăng ký mua | SSB | 05/12/2023 - 05/12/2023 | 90,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | SSB | 29/11/2023 - 05/12/2023 | 48,000 | 30/11/2023 | 48,000 |
| Đăng ký mua | SSB | 29/11/2023 - 05/12/2023 | 48,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SSB | 26/09/2022 - 02/10/2022 | 70,000 | 29/09/2022 | 70,000 |
| Đăng ký mua | SSB | 31/10/2021 - 09/11/2021 | 63,729 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SSB | 29/07/2021 - 01/08/2021 | 55,000 | 01/08/2021 | 55,000 |