| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SSB | 266,601 | 0.01 | 17/02/2025 | 4.48 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | SSB | 23/05/2024 - 21/06/2024 | 8,000 | 27/05/2024 | 8,000 |
| Đã mua | SSB | 29/11/2023 - 05/12/2023 | 100,000 | 05/12/2023 | 100,000 |
| Đăng ký mua | SSB | 29/11/2023 - 05/12/2023 | 100,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | SSB | - | 0 | 21/11/2023 | 770,781 |
| Đã bán | SSB | 14/08/2023 - 11/09/2023 | 44,372 | 11/09/2023 | 26,800 |
| Đăng ký bán | SSB | 14/08/2023 - 11/09/2023 | 44,372 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SSB | 02/10/2022 - | 100,000 | 02/10/2022 | 100,000 |
| Đã bán | SSB | 29/08/2022 - 27/09/2022 | 37,500 | 25/09/2022 | 37,500 |
| Đã bán | SSB | 14/06/2022 - 27/06/2022 | 57,900 | 27/06/2022 | 57,900 |
| Đăng ký mua | SSB | 31/10/2021 - 09/11/2021 | 97,340 | 01/01/0001 | 0 |