| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Phụ trách quản trị |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SSB | 70,006 | 0 | 11/02/2025 | 1.18 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | SSB | 23/05/2024 - 21/06/2024 | 4,500 | 27/05/2024 | 4,500 |
| Đã mua | SSB | 29/11/2023 - 05/12/2023 | 60,000 | 04/12/2023 | 60,000 |
| Đăng ký mua | SSB | 29/11/2023 - 05/12/2023 | 60,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SSB | 29/09/2022 - 02/10/2022 | 60,000 | 02/10/2022 | 60,000 |
| Đã mua | SSB | 20/02/2022 - 27/02/2022 | 5,157 | 27/02/2022 | 5,157 |
| Đã bán | SSB | 05/01/2022 - 27/01/2022 | 4,200 | 05/01/2022 | 4,200 |
| Đăng ký mua | SSB | 31/10/2021 - 09/11/2021 | 42,000 | 01/01/0001 | 0 |