| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Giám đốc Khối Pháp chế |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SSB | 145,512 | 0.01 | 13/02/2025 | 2.44 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | SSB | 09/06/2024 - 07/07/2024 | 82,000 | 10/06/2024 | 82,000 |
| Đã mua | SSB | 23/05/2024 - 21/06/2024 | 90,000 | 27/05/2024 | 90,000 |
| Đã mua | SSB | 29/11/2023 - 05/12/2023 | 100,000 | 05/12/2023 | 100,000 |
| Đăng ký mua | SSB | 29/11/2023 - 05/12/2023 | 100,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | SSB | 07/08/2023 - 04/09/2023 | 32,000 | 27/08/2023 | 32,000 |
| Đăng ký bán | SSB | 07/08/2023 - 04/09/2023 | 32,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SSB | 29/09/2022 - 02/10/2022 | 100,000 | 29/09/2022 | 100,000 |
| Đã bán | SSB | 06/09/2022 - 19/09/2022 | 28,000 | 18/09/2022 | 28,000 |