| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Phó Tổng GĐ |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SSB | 461,121 | 0.02 | 22/01/2026 | 7.75 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | SSB | 23/05/2024 - 21/06/2024 | 260,000 | 27/05/2024 | 260,000 |
| Đăng ký mua | SSB | 29/11/2023 - 05/12/2023 | 1,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SSB | 29/11/2023 - 05/12/2023 | 1,000,000 | 04/12/2023 | 1,000,000 |
| Đã bán | SSB | 01/10/2023 - 05/10/2023 | 150,000 | 01/01/0001 | 150,000 |
| Đã mua | SSB | 02/10/2022 - | 860,000 | 02/10/2022 | 860,000 |
| Đã bán | SSB | 30/08/2022 - 29/09/2022 | 71,800 | 07/09/2022 | 71,800 |
| Đã bán | SSB | 27/07/2022 - 25/08/2022 | 2,966,889 | 11/08/2022 | 2,966,889 |
| Đã bán | SSB | - | 25,000 | 14/06/2022 | 25,000 |
| Đăng ký bán | SSB | 31/10/2021 - 03/11/2021 | 314,466 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | SSB | 21/10/2021 - 28/10/2021 | 44,300 | 21/10/2021 | 44,300 |