| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Thành viên HĐQT độc lập |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SSB | 2,813,020 | 0.1 | 03/10/2022 | 47.26 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | SSB | 17/12/2023 - 17/12/2023 | 2,770,000 | 17/12/2023 | 2,770,000 |
| Đã mua | SSB | 29/11/2023 - 05/12/2023 | 2,200,000 | 29/11/2023 | 2,200,000 |
| Đăng ký mua | SSB | 29/11/2023 - 05/12/2023 | 2,200,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SSB | 02/10/2022 - | 2,800,000 | 02/10/2022 | 2,800,000 |
| Đăng ký bán | SSB | 31/10/2021 - 09/11/2021 | 10,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SSB | 28/07/2021 - 01/08/2021 | 10,000 | 01/08/2021 | 10,000 |