| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Phó Tổng GĐ |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SSB | 3,583,817 | 0.1 | 19/03/2025 | 51.25 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | SSB | 22/09/2024 - 24/09/2024 | 500,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SSB | 22/09/2024 - 24/09/2024 | 500,000 | 24/09/2024 | 100,000 |
| Đã mua | SSB | 26/05/2024 - 24/06/2024 | 164,000 | 27/05/2024 | 164,000 |
| Đăng ký mua | SSB | 17/12/2023 - 18/12/2023 | 1,507,500 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SSB | 17/12/2023 - 17/12/2023 | 1,507,500 | 17/12/2023 | 1,507,500 |
| Đăng ký mua | SSB | 29/11/2023 - 05/12/2023 | 1,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SSB | 29/11/2023 - 05/12/2023 | 1,000,000 | 03/12/2023 | 1,000,000 |
| Đã bán | SSB | 21/11/2023 - 19/12/2023 | 2,165,000 | 21/11/2023 | 2,165,000 |
| Đăng ký bán | SSB | 21/11/2023 - 19/12/2023 | 2,165,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | SSB | 03/10/2023 - 01/11/2023 | 7,004,078 | 03/10/2023 | 7,004,078 |