| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Trưởng BKS |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SSB | 1,238,989 | 0.04 | 17/02/2025 | 22.3 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | SSB | 12/11/2024 - 10/12/2024 | 706,571 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | SSB | 12/11/2024 - 10/12/2024 | 706,571 | 12/11/2024 | 706,571 |
| Đăng ký bán | SSB | 20/06/2024 - 18/07/2024 | 216,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | SSB | 20/06/2024 - 18/07/2024 | 216,000 | 18/07/2024 | 56,100 |
| Đã mua | SSB | 23/05/2024 - 21/06/2024 | 16,000 | 27/05/2024 | 16,000 |
| Đã mua | SSB | 29/11/2023 - 05/12/2023 | 800,000 | 03/12/2023 | 800,000 |
| Đăng ký mua | SSB | 29/11/2023 - 05/12/2023 | 800,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | SSB | 18/09/2023 - 17/10/2023 | 2,741,926 | 26/09/2023 | 2,741,926 |
| Đã mua | SSB | 26/10/2022 - 24/11/2022 | 1,500,000 | 26/10/2022 | 1,500,000 |
| Đã mua | SSB | 26/09/2022 - 02/10/2022 | 610,000 | 02/10/2022 | 610,000 |