| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Thành viên BKS |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SSB | 8,009,737 | 0.23 | 25/02/2025 | 127.76 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SSB | 57,885,404 | 1.69 | 7/23/2021 | 923.27 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | SSB | 29/11/2023 - 05/12/2023 | 1,700,000 | 29/11/2023 | 1,700,000 |
| Đăng ký mua | SSB | 29/11/2023 - 05/12/2023 | 1,700,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SSB | 28/09/2022 - 02/10/2022 | 2,900,000 | 28/09/2022 | 2,900,000 |
| Đăng ký bán | SSB | 31/10/2021 - 09/11/2021 | 31,824 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SSB | 28/07/2021 - 01/08/2021 | 10,000 | 29/07/2021 | 10,000 |